harvest festival

/'hɑ:vist'festəvəl/
Học thuật
Thân thiện
harvest festival

A family celebrates the harvest festival with a large meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ tạ mùa: Một lễ hội hoặc nghi lễ được tổ chức để tạ ơn (thường tạ ơn Chúa) sau một vụ thu hoạch thành công.
    • Lễ cúng cơm mới: Một buổi lễ truyền thống để cảm tạ thưởng thức những hạt gạo, ngũ cốc đầu tiên của vụ mùa mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The whole village gathered for the harvest festival to give thanks for the abundant crop. (Cả làng tụ họp cho lễ tạ mùa để tạ ơn vụ mùa bội thu.)
    • In our culture, the harvest festival is a time for family reunions and sharing food. (Trong văn hóa của chúng tôi, lễ cúng cơm mới thời gian để đoàn tụ gia đình chia sẻ thức ăn.)
    • The church service is a central part of the harvest festival celebration. (Buổi lễnhà thờ phần trung tâm của lễ kỷ niệm lễ tạ mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to celebrate the harvest festival": tổ chức ăn mừng lễ tạ mùa/lễ cúng cơm mới.

    • Many agricultural communities celebrate the harvest festival with music and dancing. (Nhiều cộng đồng nông nghiệp tổ chức ăn mừng lễ tạ mùa với âm nhạc khiêu vũ.)
  • "harvest festival decorations": đồ trang trí cho lễ tạ mùa (thường hoa quả, bó lúa, rau củ).

    • The children made harvest festival decorations using corn and pumpkins. (Bọn trẻ làm đồ trang trí lễ tạ mùa bằng ngô ngô.)
Biến thể từ gần giống
  • Harvest (n/v): vụ thu hoạch / thu hoạch.

    • The rice harvest was good this year. (Vụ thu hoạch lúa năm nay tốt.)
  • Festival (n): lễ hội.

    • The music festival attracts thousands of visitors. (Lễ hội âm nhạc thu hút hàng ngàn du khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Thanksgiving (n): Lễ Tạ ơn (một lễ hội tương tự nguồn gốc từ Bắc Mỹ, tập trung vào việc tạ ơn sau vụ thu hoạch).
  • Harvest home (n): (cổ) lễ hội kết thúc thu hoạch, lễ tạ mùa.
Thành ngữ liên quan
  • "To reap the harvest": gặt hái thành quả (nghĩa bóng).
    • After years of hard work, he is now reaping the harvest of his efforts. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, giờ anh ấy đang gặt hái thành quả từ những nỗ lực của mình.)
harvest festival

A family celebrates the harvest festival with a large meal.

danh từ
  1. lễ tạ mùa (tạ ơn Chúa sau vụ gặt), lễ cúng cơm mới